Urartu
Armenia
Urartu Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Urartu ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải Ngoại Hạng
Urartu ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Urartu là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Urartu không ghi được bàn trong 23% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Urartu để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải Ngoại Hạng
Urartu để thủng lưới trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Urartu đạt được 49% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Urartu đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Urartu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Urartu tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Urartu tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Urartu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Urartu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Urartu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Urartu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Urartu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Urartu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Urartu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Urartu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Urartu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Urartu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Urartu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Urartu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Urartu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Urartu có trung bình 0.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Urartu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Urartu có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Urartu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Urartu có trung bình 0.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Urartu thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Urartu có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Urartu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Urartu có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Urartu thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Urartu có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Urartu Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 6 | 3 | 50:25 | 25 | 60 | |
| 2 | 27 | 16 | 8 | 3 | 61:19 | 42 | 56 | |
| 3 | 27 | 17 | 4 | 6 | 37:18 | 19 | 55 | |
| 4 | 27 | 16 | 5 | 6 | 42:23 | 19 | 53 | |
| 5 | 27 | 14 | 7 | 6 | 43:26 | 17 | 49 | |
| 6 | 27 | 9 | 4 | 14 | 27:40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 4 | 11 | 12 | 30:42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 5 | 6 | 16 | 20:41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 3 | 4 | 20 | 21:63 | -42 | 13 | |
| 10 | 27 | 2 | 7 | 18 | 17:51 | -34 | 13 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Urartu Biệt đội
No data for selected season